mountain avens
Danh từ: "Mountain avens" là một loại cây bụi thường xanh, mọc bò sát đất, có hoa lớn màu trắng. Loài cây này phân bố rộng rãi ở các khu vực phía bắc của lục địa Á-Âu và Bắc Mỹ.
- (Cây mountain avens là một cảnh tượng phổ biến ở vùng lãnh nguyên núi cao của Scandinavia.)
- (Trong mùa hè ngắn ngủi ở Bắc Cực, những bông hoa trắng của cây mountain avens phủ kín các sườn núi đá.)
"Dryas octopetala": Tên khoa học của cây mountain avens, thường được sử dụng trong các văn bản thực vật học hoặc sinh thái học.
- Dryas octopetala, commonly known as mountain avens, is an indicator species for arctic-alpine environments. (Dryas octopetala, thường được gọi là mountain avens, là một loài chỉ thị cho môi trường núi cao Bắc Cực.)
"to be covered with mountain avens": Mô tả một vùng đất được phủ đầy loài cây này.
- The valley floor was completely covered with mountain avens in full bloom. (Đáy thung lũng bị phủ hoàn toàn bởi cây mountain avens đang nở rộ.)
Avens (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Geum hoặc Dryas, thường có hoa màu vàng, cam, hoặc trắng.
- The common avens has yellow flowers and is found in meadows. (Cây avens thông thường có hoa màu vàng và được tìm thấy ở các đồng cỏ.)
Mountain avens là tên gọi phổ biến của loài Dryas octopetala, không có biến thể từ vựng nào khác ngoài tên khoa học.
- Dryas octopetala: Tên khoa học chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- White dryad: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh màu sắc hoa trắng.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "mountain avens" vì đây là tên gọi của một loài thực vật cụ thể.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "mountain avens" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.